Bảng giá khoan giếng tại Nha Trang & Khánh Hòa
Mức giá dưới đây giúp bạn hình dung ngân sách trước khi khảo sát thực tế. Giá cuối cùng luôn được chốt minh bạch theo địa hình, độ sâu và hạng mục đi kèm.
Bảng giá tham khảo chi tiết
| Loại giếng | Đường kính | Độ sâu | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Giếng gia đình (sinh hoạt) | Φ60 – Φ90 | 20 – 50m | 5.000.000 – 12.000.000đ |
| Giếng gia đình lớn (biệt thự) | Φ110 | 40 – 80m | 12.000.000 – 25.000.000đ |
| Giếng nông nghiệp | Φ110 – Φ140 | 30 – 100m | 15.000.000 – 45.000.000đ |
| Giếng công nghiệp | Φ140 – Φ200 | 50 – 200m | 35.000.000 – 180.000.000đ |
| Sửa giếng khoan | — | — | Từ 1.500.000đ |
| Sục rửa giếng khoan | — | — | Từ 2.500.000đ |
Vì sao cùng là khoan giếng nhưng giá có thể khác nhau?
Chi phí khoan giếng không chỉ phụ thuộc vào độ sâu. Thực tế, giá còn bị ảnh hưởng bởi loại đất đá, đường kính giếng, vị trí đưa máy vào, khoảng cách vận chuyển và nhu cầu dùng nước sau này.
Với công trình nhà dân, yếu tố mặt bằng và độ sâu thường là quan trọng nhất. Với công trình lớn hơn như resort, trang trại hoặc xưởng sản xuất, cấu hình bơm, lưu lượng yêu cầu và thời gian vận hành liên tục cũng ảnh hưởng đáng kể tới tổng chi phí.
FAQ về báo giá
Giá trên có phải giá cuối cùng không?
Chưa. Đây là mức tham khảo để ước lượng ngân sách. Giá chính xác chỉ chốt sau khi khảo sát thực tế.
Có phát sinh ngoài hợp đồng không?
Chỉ khi khách hàng thay đổi yêu cầu hoặc phát sinh hạng mục mới sau khi đã chốt phương án. Mọi thay đổi đều phải báo trước.
Khảo sát có tính phí không?
Hiện tại khu vực phục vụ chính được hỗ trợ khảo sát và tư vấn miễn phí.
Muốn biết giá chính xác cho công trình của bạn?
Gửi địa chỉ và nhu cầu sử dụng nước, đội kỹ thuật sẽ tư vấn phương án phù hợp.